Return On Investment (ROI) - Lợi tức đầu tư
Return On Investment (ROI) - Lợi tức đầu tư
Lợi tức đầu tư (Return on Investment - ROI) là chỉ số dùng để đo lường tính sinh lời của một khoản đầu tư bằng cách chia lợi nhuận ròng cho chi phí đầu tư ban đầu, được thể hiện dưới dạng phần trăm.

ROI là gì?

ROI là viết tắt của "Return on Investment," - Lợi tức đầu tư, một chỉ số tài chính tính toán sự sinh lời của một khoản đầu tư. ROI càng cao thì đầu tư sinh lời càng lớn. ROI là một công cụ hữu ích để đánh giá hiệu suất của một khoản đầu tư và có thể được sử dụng để so sánh khả năng sinh lời của các đầu tư khác nhau. Cần lưu ý rằng ROI không xem xét thời gian khoản đầu tư được giữ. Vì vậy, chỉ số này có tác dụng tốt nhất khi so sánh các đầu tư được giữ trong khoảng thời gian tương đồng.

Công thức tính ROI

ROI có thể được tính bằng cách chia lợi nhuận ròng của khoản đầu tư cho chi phí đầu t ban đầu. Dưới đây là công thức tính ROI.

ROI = Lợi nhuận ròng của khoản đầu tư / Chi phí đầu tư ban đầu) x 100

Để tính ROI, cần xác định lợi nhuận ròng của đầu tư trước tiên. Lợi nhuận ròng của đầu tư có thể được xác định bằng cách trừ chi phí đầu tư ban đầu từ tổng doanh thu được tạo ra bởi khoản đầu tư này. Khi có lợi nhuận ròng, có thể chia thông số đó cho chi phí đầu tư ban đầu và sau đó nhân kết quả đó với 100 để biểu thị dưới dạng phần trăm.

Ví dụ, nếu bạn đầu tư $100 vào một chiến dịch quảng cáo và thu được lợi nhuận là $130, thì ROI sẽ được tính như sau: ROI = ($130-$100 / $100) x 100 = 30%

Phương pháp tính ROI của ứng dụng

Để tính lợi nhuận ròng của ứng dụng, cần xem xét tổng doanh thu được tạo ra bởi ứng dụng và trừ đi bất kỳ chi phí vận hành nào, như chi phí phát triển, marketing hoặc hosting. Chi phí ban đầu của ứng dụng sẽ là tổng số tiền đầu tư vào quá trình phát triển và ra mắt ứng dụng.

Cần lưu ý rằng việc tính toán ROI của một ứng dụng có thể phức tạp hơn so với việc tính toán ROI của một số loại đầu tư khác, vì nhiều biến số có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của ứng dụng. Ví dụ, doanh thu tạo ra bởi một ứng dụng có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như số lượt tải về, giá cả hay hiệu suất của các giao dịch trong ứng dụng hoặc quảng cáo. Ngoài ra, chi phí vận hành của ứng dụng có thể thay đổi theo thời gian, dẫn đến việc để có cái nhìn chính xác về tính sinh lời của ứng dụng, ROI cần phải được tính lại thường xuyên.

Việc xem xét giá trị vòng đời (Lifetime value - LTV) của người dùng của ứng dụng cũng đóng vai trò hữu ích, đó là tổng giá trị mà một người dùng dự kiến ​​sẽ tạo ra trong suốt thời gian họ sử dụng ứng dụng. Tính toán LTV có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về lợi nhuận dài hạn của ứng dụng, từ đó đưa ra quyết định hiệu quả về cách phân bổ nguồn lực để tối ưu hóa ROI.

Tại sao ROI lại có vai trò quan trọng đối với nhà quảng cáo?

ROI là một chỉ số quan trọng đối với nhà quảng cáo vì nó cho phép họ hiểu về tính sinh lời của các chiến dịch marketing cũng như so sánh hiệu quả tương đối của các chiến lược khác nhau. Bằng cách tính toán ROI của một chiến dịch quảng cáo, marketer có thể xác định tỷ lệ doanh thu được tạo ra so với số tiền đã chi trả. Từ thông tin này, họ có thể đưa ra quyết định hiệu quả về việc phân bổ nguồn lực và xác định chiến lược marketing nào có khả năng thành công cao hoặc thấp hơn.

Ví dụ, nếu một chiến dịch có ROI cao, nó tạo ra nhiều doanh thu hơn so với số tiền mà nhà quảng cáo phải chi ra. Do đó, ROI cao có thể cho thấy rằng độ hiệu quả của chiến dịch và là một lựa chọn sử dụng ngân sách marketing tốt. Ngược lại, nếu một chiến dịch có ROI thấp, đó có thể là dấu hiệu rằng tỷ lệ doanh thu đang không tương xứng so với chi phí bỏ ra.

Subscribe to the newsletter for marketing trends, insights, and strategies.
Get a mail whenever a new article is uploaded.
Thank you! Your submission has been received!
Oops! Something went wrong while submitting the form.
Looking for ways to maximize  
your mobile growth?
Book a demo today!